Gibberellic Acid GA3 90% TC

Logo CÔNG TY TNHH BVTV TDC
151/34/33 đường lk 4-5, tổ 96, khu phố 6, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Giỏ hàng của bạn
Loading...

Đang tải giỏ hàng...

Gibberellic Acid GA3 90% TC
HOÁ CHẤT NÔNG NGHIỆP

Gibberellic Acid GA3 90% TC

Mã sản phẩm: 1277
Giá bán: LIÊN HỆ NGAY

Axit Gibberellic (GA3) 90% TC (Mã CAS: 77-06-5) là chất điều hòa sinh trưởng thực vật nhóm Phytohormone dạng nguyên liệu kỹ thuật (Technical Content). Sản phẩm có độ tinh khiết >= 90.0%, chuyên dụng làm nguyên liệu đầu vào cho quy trình gia công phân bón lá và thuốc bảo vệ thực vật. Lưu ý thao tác: Vật liệu không tan trực tiếp trong nước, bắt buộc sử dụng dung môi hữu cơ (Ethanol/Methanol) làm dung môi trung gian trước khi pha loãng.

Hàng hóa đầy đủ – Sẵn sàng giao ngay

Hàng hóa đầy đủ – Sẵn sàng giao ngay

Kho vận linh hoạt, đảm bảo tiến độ cung ứng cho khách hàng

Giá hấp dẫn – Lợi ích bền vững

Giá hấp dẫn – Lợi ích bền vững

Áp dụng mức giá hợp lý cùng chương trình siêu ưu đãi

Luôn lắng nghe, luôn sẵn sàng

Luôn lắng nghe, luôn sẵn sàng

Hỗ trợ tư vấn linh hoạt qua điện thoại, email hoặc trực tiếp

MÔ TẢ SẢN PHẨM

1. Thông tin về sản phẩm Gibberellic Acid GA3 90% TC

Gibberellic Acid (GA3) là một tetracyclic di-terpenoid tự nhiên, hoạt động như một chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Sản phẩm Gibberellic Acid GA3 90% TC là dạng nguyên liệu kỹ thuật (Technical Grade) với hàm lượng hoạt chất đạt mức tối thiểu 90%, được tổng hợp và tinh chế phục vụ cho các quy trình sản xuất công nghiệp và nông nghiệp.

Tên hóa học (IUPAC) (3S,3aS,4S,4aS,7S,9aR,9bR,12S)-7,12-dihydroxy-3-methyl-6-methylene-2-oxoperhydro-4a,7-methano-9b,3-propenoazuleno[1,2-b]furan-4-carboxylic acid
Số CAS 77-06-5
Công thức phân tử C19H22O6
Khối lượng phân tử 346.37 g/mol
Trạng thái vật lý Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà
Độ tinh khiết (Assay) ≥ 90.0%
Độ hòa tan Hòa tan tốt trong cồn (Ethanol, Methanol), Acetone. Khó hòa tan trong nước ở dạng acid tự do.

2. Thông tin khoa học về đặc tính và khả năng ứng dụng

2.1. Cơ chế tác động sinh hóa

Gibberellic Acid can thiệp trực tiếp vào quá trình sinh lý của thực vật thông qua việc kích hoạt enzyme thủy phân (như α-amylase) trong hạt giống, thúc đẩy quá trình chuyển hóa tinh bột thành đường để cung cấp năng lượng cho phôi phát triển. Ở cấp độ tế bào, GA3 làm tăng tính đàn hồi của thành tế bào, dẫn đến sự kéo dài và phân chia tế bào theo chiều dọc.

2.2. Khả năng ứng dụng trong sản xuất

  • Sản xuất phân bón và nông dược: GA3 90% TC là nguyên liệu đầu vào (API) để phối trộn, pha chế thành các dạng thành phẩm có nồng độ thấp hơn (dạng viên sủi, dạng dung dịch, dạng bột hòa tan) dùng trong nông nghiệp.
  • Phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ của hạt giống: Ứng dụng trong xử lý hạt giống trước khi gieo trồng nhằm tăng tỷ lệ nảy mầm và rút ngắn thời gian nảy mầm.
  • Điều hòa sinh trưởng sinh dưỡng: Ứng dụng để kéo dài lóng thân, tăng kích thước quả (đặc biệt trên nho không hạt), và kiểm soát thời gian ra hoa của một số loài thực vật có điều kiện quang chu kỳ đặc thù.

3. Thông tin an toàn và độc tính tham khảo

Là một hóa chất chuyên dụng, việc tiếp xúc và xử lý Gibberellic Acid GA3 90% TC cần tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn hóa chất cơ bản.

  • Độc tính cấp tính (LD50):
    • Đường miệng (Chuột): > 6300 mg/kg.
    • Đường da (Thỏ): > 2000 mg/kg.
    • Đánh giá: Thuộc nhóm có độc tính cấp tính thấp đối với động vật có vú.
  • Biện pháp bảo hộ cá nhân (PPE): Người vận hành và pha chế cần trang bị kính bảo hộ chống hóa chất, găng tay nitrile, áo choàng phòng thí nghiệm và khẩu trang chống bụi mịn khi thao tác với sản phẩm ở dạng bột khô.
  • Điều kiện bảo quản: Lưu trữ trong bao bì kín, đặt tại kho râm mát, khô ráo, thông gió tốt. Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời và nguồn nhiệt cao để ngăn ngừa sự phân hủy cấu trúc phân tử.

4. Lưu ý về phạm vi cung cấp và sử dụng

4.1. Phạm vi cung cấp

Chúng tôi cung cấp Gibberellic Acid GA3 90% TC cho cả hai nhóm đối tượng:

  • Khách hàng doanh nghiệp (B2B): Cung cấp quy mô lớn (tính theo phuy/thùng), phục vụ các nhà máy sản xuất phân bón, viện nghiên cứu. Cung cấp đầy đủ hóa đơn VAT, chứng nhận xuất xứ (CO), chứng nhận phân tích chất lượng (COA) và Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS).
  • Khách hàng cá nhân (B2C): Cung cấp quy mô nhỏ (tính theo kg/gram) cho các chủ trang trại lớn, nhà nghiên cứu độc lập có nhu cầu tự pha chế theo công thức riêng.

4.2. Khuyến cáo pháp lý và sử dụng

Cảnh báo: Sản phẩm này là hóa chất nguyên liệu (Technical Grade), không được sử dụng trực tiếp cho người hoặc động vật. Việc ứng dụng GA3 vào sản xuất nông nghiệp thực tế cần tuân thủ đúng nồng độ khuyến cáo của cơ quan quản lý nông nghiệp sở tại để tránh hiện tượng ngộ độc thực vật (phát triển lóng quá mức, suy kiệt cây trồng) và đảm bảo thời gian cách ly an toàn trước khi thu hoạch.