DCTPA (DCPTA) ≥ 98%

Logo CÔNG TY TNHH BVTV TDC
151/34/33 đường lk 4-5, tổ 96, khu phố 6, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Giỏ hàng của bạn
Loading...

Đang tải giỏ hàng...

DCTPA (DCPTA) ≥ 98%
HOÁ CHẤT NÔNG NGHIỆP

DCTPA (DCPTA) ≥ 98%

Mã sản phẩm: 1307
Giá bán: LIÊN HỆ NGAY

DCTPA (tên chuẩn hóa học: DCPTA) là hợp chất amine hoạt tính cao, hoạt động thông qua cơ chế can thiệp trực tiếp vào nhân tế bào thực vật nhằm tăng cường hiệu suất quang hợp và thúc đẩy tích lũy chất khô. Sản phẩm đạt độ tinh khiết ≥ 98%, có đầy đủ chứng nhận phân tích (COA), phù hợp làm nguyên liệu sản xuất phân bón và chế phẩm nông nghiệp cho cả quy mô công nghiệp và cá nhân.

 

Hàng hóa đầy đủ – Sẵn sàng giao ngay

Hàng hóa đầy đủ – Sẵn sàng giao ngay

Kho vận linh hoạt, đảm bảo tiến độ cung ứng cho khách hàng

Giá hấp dẫn – Lợi ích bền vững

Giá hấp dẫn – Lợi ích bền vững

Áp dụng mức giá hợp lý cùng chương trình siêu ưu đãi

Luôn lắng nghe, luôn sẵn sàng

Luôn lắng nghe, luôn sẵn sàng

Hỗ trợ tư vấn linh hoạt qua điện thoại, email hoặc trực tiếp

MÔ TẢ SẢN PHẨM

1. Thông tin tổng quan về sản phẩm hóa chất DCTPA (DCPTA)

DCTPA (thường được viết tắt từ tên chính xác là DCPTA) là một hoạt chất sinh học thuộc nhóm hợp chất amine. Đây là một trong những chất điều hòa sinh trưởng đầu tiên được xác định có khả năng tác động trực tiếp lên cấu trúc di truyền (nhân tế bào) của thực vật. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp hóa nông nhằm tối ưu hóa chức năng sinh lý của cây trồng.

  • Tên hóa học (IUPAC): 2-(3,4-dichlorophenoxy)triethylamine
  • Công thức phân tử: C12H17Cl2NO
  • Khối lượng phân tử: 262.18 g/mol
  • Số CAS: 65202-07-5
  • Ngoại quan: Dạng bột tinh thể màu trắng hoặc trắng ngà.
  • Độ tinh khiết tiêu chuẩn: ≥ 98.0%

2. Thông tin khoa học về đặc tính và khả năng ứng dụng

2.1. Đặc tính hóa lý

Hoạt chất DCTPA (DCPTA) ở dạng muối (như hydrochloride hoặc citrate) có khả năng hòa tan tốt trong nước, đồng thời hòa tan dễ dàng trong các dung môi hữu cơ phân cực như ethanol, methanol và acetone. Hợp chất này thể hiện tính ổn định cao trong môi trường axit và môi trường trung tính, nhưng có thể bị phân hủy hoặc giảm hoạt tính sinh học trong môi trường kiềm mạnh. Đặc tính này đòi hỏi người pha chế phải kiểm soát chặt chẽ độ pH của dung môi.

2.2. Cơ chế tác động và khả năng ứng dụng

Thay vì hoạt động như một hormone truyền thống, DCTPA can thiệp vào quá trình trao đổi chất của tế bào với các chức năng kỹ thuật cụ thể:

  • Tối ưu hóa quang hợp: Tăng cường khả năng hấp thụ khí Carbon dioxide (CO2), làm tăng hàm lượng chlorophyll (diệp lục). Lá cây sẽ biểu hiện đặc điểm dày hơn, diện tích bề mặt lớn hơn và mức độ xanh thẫm tăng lên, qua đó cải thiện hiệu suất quang hợp tổng thể.
  • Tăng cường tích lũy sinh khối: Thúc đẩy quá trình sinh tổng hợp và lưu trữ các hợp chất hữu cơ quan trọng như protein, lipid và carbohydrate.
  • Ứng dụng trên cây kinh tế cao: Đối với các loại cây ăn quả lâu năm mang lại giá trị cao (ví dụ: sầu riêng, bưởi, cam), việc áp dụng DCTPA đúng nồng độ ở giai đoạn phát triển hoa và quả non giúp tăng tỷ lệ đậu quả, giảm hiện tượng rụng sinh lý, đồng thời cải thiện các chỉ tiêu sinh hóa của thịt quả (tăng độ Brix và tỷ lệ lipid).
  • Sửa chữa sai hỏng tế bào: Hỗ trợ duy trì cấu trúc màng tế bào, giúp cây trồng tăng cường khả năng chịu đựng trước các stress từ môi trường (khô hạn, ngập úng, sương giá).

3. Thông tin an toàn và độc tính tham khảo

Theo Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (SDS), DCTPA được phân loại là hóa chất có độc tính thấp đối với con người và động vật có vú, không để lại dư lượng độc hại tồn lưu lâu dài trong môi trường sinh thái. Tuy nhiên, ở trạng thái nguyên chất, cần áp dụng các biện pháp an toàn hóa học tiêu chuẩn:

  • Trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE): Người thao tác với hóa chất nguyên chất bắt buộc phải trang bị áo choàng phòng thí nghiệm, kính bảo hộ chống văng bắn, găng tay kháng hóa chất và khẩu trang chuyên dụng nhằm tránh hít phải bụi mịn.
  • Xử lý phơi nhiễm: Rửa sạch vùng da hoặc mắt bị tiếp xúc bằng nước chảy liên tục trong 15 phút. Không cố gắng gây nôn nếu vô tình nuốt phải hóa chất, cần tìm kiếm sự can thiệp y tế chuyên môn ngay lập tức.
  • Bảo quản: Lưu trữ trong bao bì gốc được niêm phong kín. Đặt tại khu vực có hệ thống thông gió tốt, duy trì nhiệt độ mát, tránh sự tiếp xúc trực tiếp với tia UV và độ ẩm cao. Để cách ly hoàn toàn với thực phẩm và nguồn nước sinh hoạt.

4. Lưu ý về phạm vi cung cấp và sử dụng

4.1. Đối với khách hàng và phạm vi cung cấp

Chúng tôi đảm bảo chuỗi cung ứng hóa chất DCTPA (DCPTA) minh bạch và linh hoạt:

  • Khách hàng doanh nghiệp (B2B): Cung cấp nguyên liệu theo thùng công nghiệp (quy cách 25kg/thùng), cung cấp Giấy chứng nhận phân tích (COA) trên từng lô hàng, hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) và hỗ trợ kỹ thuật về công thức phối trộn phân bón lá.
  • Khách hàng cá nhân/Trang trại (B2C): Phân phối quy cách đóng gói nhỏ lẻ (100g, 500g, 1kg) trong túi tráng nhôm zip-lock, đảm bảo chất lượng hoạt tính tương đương tiêu chuẩn công nghiệp.

4.2. Khuyến cáo kỹ thuật trong quá trình sử dụng

Hiệu quả của DCTPA phụ thuộc trực tiếp vào nồng độ pha chế (tính bằng ppm) và giai đoạn sinh trưởng của thực vật. Người sử dụng cần lưu ý:

  • Không tự ý tăng nồng độ vượt mức khuyến cáo kỹ thuật, điều này có thể gây ra hiện tượng ức chế sinh trưởng thay vì kích thích. Cần tiến hành thử nghiệm nồng độ trên một diện tích nhỏ trước khi phun đại trà.
  • Do hoạt chất kém bền trong môi trường kiềm, không được pha trộn DCTPA với các loại thuốc bảo vệ thực vật hoặc phân bón có tính kiềm cao (như dung dịch Bordeaux).