Triacontanol (1-Triacontanol) ≥ 90%

Logo CÔNG TY TNHH BVTV TDC
151/34/33 đường lk 4-5, tổ 96, khu phố 6, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Giỏ hàng của bạn
Loading...

Đang tải giỏ hàng...

Triacontanol (1-Triacontanol) ≥ 90%
HOÁ CHẤT NÔNG NGHIỆP

Triacontanol (1-Triacontanol) ≥ 90%

Mã sản phẩm: 1306
Giá bán: LIÊN HỆ NGAY

Triacontanol là một alcohol béo bão hòa mạch dài (C30) đóng vai trò là chất điều hòa sinh trưởng thực vật tự nhiên có hoạt tính cao. Sản phẩm được cung cấp với độ tinh khiết ≥ 90%, có đầy đủ Chứng nhận phân tích (COA). Ứng dụng để tăng cường cường độ quang hợp, thúc đẩy hoạt động enzyme và cải thiện khả năng hấp thụ khoáng chất, từ đó gia tăng năng suất sinh học cho cây trồng nông nghiệp và lâm nghiệp.

 

Hàng hóa đầy đủ – Sẵn sàng giao ngay

Hàng hóa đầy đủ – Sẵn sàng giao ngay

Kho vận linh hoạt, đảm bảo tiến độ cung ứng cho khách hàng

Giá hấp dẫn – Lợi ích bền vững

Giá hấp dẫn – Lợi ích bền vững

Áp dụng mức giá hợp lý cùng chương trình siêu ưu đãi

Luôn lắng nghe, luôn sẵn sàng

Luôn lắng nghe, luôn sẵn sàng

Hỗ trợ tư vấn linh hoạt qua điện thoại, email hoặc trực tiếp

MÔ TẢ SẢN PHẨM

1. Thông tin về sản phẩm Triacontanol

Triacontanol là một alcohol béo nguyên sinh mạch thẳng chứa 30 nguyên tử carbon. Trong tự nhiên, hợp chất này là một thành phần cấu thành nên sáp biểu bì của nhiều loài thực vật và sáp ong. Dưới góc độ nông nghiệp công nghệ cao, Triacontanol được phân loại là một chất kích thích sinh trưởng thực vật có nguồn gốc sinh học, mang lại hiệu quả cao ở nồng độ cực thấp.

  • Tên hóa học (IUPAC): Triacontan-1-ol
  • Tên gọi khác: Melissyl alcohol, Myricyl alcohol
  • Công thức phân tử: C30H62O
  • Khối lượng phân tử: 438.81 g/mol
  • Số CAS: 593-50-0
  • Ngoại quan: Dạng bột hoặc vảy tinh thể màu trắng đến trắng ngà.
  • Độ tinh khiết tiêu chuẩn: ≥ 90.0%

2. Thông tin khoa học về đặc tính và khả năng ứng dụng

2.1. Đặc tính hóa lý

Triacontanol có nhiệt độ nóng chảy trong khoảng 86-87°C. Hợp chất này hầu như không hòa tan trong nước và ít hòa tan trong dung môi hữu cơ ở nhiệt độ phòng. Nó hòa tan được trong các dung môi như ether, chloroform, dichloromethane, benzene và ethanol ấm. Đặc tính không tan trong nước đặt ra yêu cầu kỹ thuật bắt buộc: người sử dụng phải sử dụng các chất nhũ hóa (surfactants) như polysorbate (Tween 20, Tween 80) hoặc pha trộn dưới dạng nhũ tương vi mô (microemulsion) để tạo dung dịch phun qua lá ổn định.

2.2. Cơ chế sinh hóa và ứng dụng thực tiễn

Triacontanol thể hiện hoạt tính sinh học mạnh mẽ thông qua cơ chế kích hoạt các enzyme nội sinh và điều chỉnh các quá trình sinh lý cơ bản của thực vật. Các ứng dụng chính bao gồm:

  • Tăng cường cường độ quang hợp: Gia tăng hàm lượng chlorophyll (diệp lục) trong lá, tối ưu hóa quá trình cố định CO2, từ đó tăng sinh khối quang hợp.
  • Thúc đẩy hoạt động của enzyme và hấp thụ khoáng: Tăng cường hoạt tính của các enzyme như nitrate reductase, giúp rễ cây hấp thụ nước và các chất dinh dưỡng vô cơ (N, P, K) hiệu quả hơn.
  • Kích thích sự phát triển của hệ rễ và chồi: Thúc đẩy sự phân chia tế bào, làm tăng sinh khối rễ, giúp rễ cắm sâu và diện tích bề mặt lá mở rộng.
  • Gia tăng năng suất và chất lượng nông sản: Tăng tỷ lệ đậu quả, tăng hàm lượng đường, tinh bột và protein trong hạt và quả, áp dụng hiệu quả trên lúa, chè, ngô, đậu tương và các loại cây ăn quả.

3. Thông tin an toàn và độc tính tham khảo

Là một hợp chất xuất hiện tự nhiên, Triacontanol được đánh giá là hóa chất an toàn, có mức độ độc tính cực thấp đối với động vật có vú, hệ sinh thái đất và môi trường nước. Tuy nhiên, khi thao tác với sản phẩm nguyên chất có nồng độ cao, kỹ thuật viên cần tuân thủ các hướng dẫn an toàn hóa chất cơ bản.

  • Độc tính cấp tính (LD50): Qua đường miệng ở chuột > 10,000 mg/kg (thuộc nhóm thực tế không độc).
  • Trang thiết bị bảo hộ (PPE): Sử dụng găng tay y tế/hóa chất, kính bảo hộ và khẩu trang chống bụi khi cân, đong và pha chế bột nguyên chất để tránh kích ứng cơ học đối với niêm mạc hô hấp và mắt.
  • Sơ cứu y tế: Trong trường hợp bụi hóa chất rơi vào mắt, rửa bằng nước sạch trong 10-15 phút. Rửa sạch da bằng nước và xà phòng nếu có tiếp xúc trực tiếp.
  • Điều kiện bảo quản: Lưu trữ trong bao bì kín, đặt tại kho thoáng mát, khô ráo. Tránh tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt cao và ánh sáng mặt trời mạnh để ngăn chặn quá trình oxy hóa phân tử.

4. Lưu ý về phạm vi cung cấp và sử dụng

4.1. Phạm vi cung cấp sản phẩm

Chúng tôi đáp ứng linh hoạt các nhu cầu về chuỗi cung ứng hóa chất:

  • Khách hàng doanh nghiệp (B2B): Cung cấp quy cách đóng gói công nghiệp (thùng carton/drum 25kg). Đảm bảo đầy đủ hóa đơn chứng từ, Giấy chứng nhận phân tích (COA) cho từng lô hàng, phục vụ các nhà máy sản xuất phân bón lá và thuốc bảo vệ thực vật sinh học.
  • Khách hàng cá nhân, cơ sở nghiên cứu (B2C): Phân phối quy cách nhỏ (10g, 100g, 500g, 1kg) với chất lượng tinh khiết tương đương tiêu chuẩn công nghiệp.

4.2. Khuyến cáo kỹ thuật trong quá trình sử dụng

Triacontanol chỉ phát huy tối đa hiệu quả khi được sử dụng đúng kỹ thuật và nồng độ. Người trực tiếp thao tác cần lưu ý:

  • Nồng độ sử dụng cực thấp, thông thường chỉ dao động từ 0.1 ppm đến 1.0 ppm (mg/L). Vượt quá nồng độ khuyến cáo không mang lại thêm hiệu quả mà có thể gây ra hiện tượng ức chế sinh trưởng.
  • Đảm bảo kỹ thuật hòa tan: Bắt buộc phải sử dụng dung môi hữu cơ hoặc chất hoạt động bề mặt chuyên dụng để nhũ hóa trước khi pha loãng với nước, nếu không hóa chất sẽ kết tủa, không có tác dụng với thực vật.
  • Nên phun vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát, tránh những thời điểm thực vật bị stress do nhiệt độ hoặc khô hạn để đạt hiệu suất hấp thụ tốt nhất.