Chlormequat Chloride (CCC) ≥ 98% TC

Logo CÔNG TY TNHH BVTV TDC
151/34/33 đường lk 4-5, tổ 96, khu phố 6, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Giỏ hàng của bạn
Loading...

Đang tải giỏ hàng...

Chlormequat Chloride (CCC) ≥ 98% TC
HOÁ CHẤT NÔNG NGHIỆP

Chlormequat Chloride (CCC) ≥ 98% TC

Mã sản phẩm: 1299
Giá bán: LIÊN HỆ NGAY

Chlormequat chloride (CCC) là hợp chất thuộc nhóm amoni bậc tư, hoạt động như một chất ức chế sinh trưởng thực vật thông qua việc can thiệp vào quá trình sinh tổng hợp gibberellin. Sản phẩm đạt độ tinh khiết ≥ 98%, tan tốt trong nước, hỗ trợ chống đổ ngã và tăng năng suất cây trồng. Cung cấp cho cả khách hàng doanh nghiệp và cá nhân, kèm đầy đủ Chứng nhận phân tích (COA).

 

Hàng hóa đầy đủ – Sẵn sàng giao ngay

Hàng hóa đầy đủ – Sẵn sàng giao ngay

Kho vận linh hoạt, đảm bảo tiến độ cung ứng cho khách hàng

Giá hấp dẫn – Lợi ích bền vững

Giá hấp dẫn – Lợi ích bền vững

Áp dụng mức giá hợp lý cùng chương trình siêu ưu đãi

Luôn lắng nghe, luôn sẵn sàng

Luôn lắng nghe, luôn sẵn sàng

Hỗ trợ tư vấn linh hoạt qua điện thoại, email hoặc trực tiếp

MÔ TẢ SẢN PHẨM

1. Thông tin về sản phẩm Chlormequat chloride (CCC)

Chlormequat chloride, thường được viết tắt là CCC, là một hợp chất hóa học hữu cơ thuộc nhóm amoni bậc tư. Trong lĩnh vực nông nghiệp, hợp chất này được phân loại là một chất điều hòa sinh trưởng thực vật mang tính ức chế, được sử dụng rộng rãi trên quy mô công nghiệp để kiểm soát hình thái cây trồng.

  • Tên hóa học (IUPAC): 2-chloroethyltrimethylammonium chloride
  • Công thức phân tử: C5H13Cl2N
  • Khối lượng phân tử: 158.07 g/mol
  • Số CAS: 999-81-5
  • Ngoại quan: Dạng bột tinh thể màu trắng đến hơi vàng, có khả năng hút ẩm mạnh.
  • Độ tinh khiết tiêu chuẩn: ≥ 98.0% (Dạng nguyên liệu Technical Grade - TC).

2. Thông tin khoa học về đặc tính và khả năng ứng dụng

2.1. Đặc tính hóa lý

Chlormequat chloride có nhiệt độ nóng chảy ở khoảng 240-241°C. Khác với nhiều chất điều hòa sinh trưởng khác, CCC có độ hòa tan trong nước cực kỳ cao (>1000 g/L ở 20°C). Hợp chất này ổn định trong môi trường trung tính và axit, nhưng dễ bị thủy phân trong môi trường kiềm mạnh. Đặc tính này đòi hỏi người vận hành không được pha trộn CCC chung với các loại phân bón hoặc thuốc bảo vệ thực vật có tính kiềm cao.

2.2. Cơ chế tác động sinh hóa và ứng dụng thực tiễn

Cơ chế hoạt động cốt lõi của Chlormequat chloride là ức chế enzym ent-kaurene synthase (phong tỏa quá trình chuyển hóa geranylgeranyl pyrophosphate thành ent-kaurene), từ đó ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp gibberellin (hormone sinh trưởng) bên trong thực vật. Các ứng dụng thực tiễn bao gồm:

  • Kiểm soát chiều cao và chống đổ ngã: Rút ngắn chiều dài lóng thân, làm cho vách tế bào thân cây dày và cứng hơn. Ứng dụng phổ biến trên lúa, lúa mì, ngô để chống đổ ngã do điều kiện thời tiết cực đoan.
  • Phân bổ lại dinh dưỡng: Do ức chế sự phát triển sinh dưỡng (cành, lá), thực vật chuyển hướng tập trung năng lượng và dinh dưỡng vào quá trình sinh sản (ra hoa, đậu quả) hoặc tích lũy củ, giúp tăng năng suất và chất lượng thu hoạch.
  • Tăng cường khả năng chống chịu: Tăng hàm lượng diệp lục, giúp lá xanh đậm hơn, qua đó nâng cao hiệu suất quang hợp và khả năng chịu hạn, chịu mặn của cây trồng.

3. Thông tin an toàn và độc tính tham khảo

Theo tiêu chuẩn phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Chlormequat chloride được xếp vào nhóm có độc tính trung bình. Việc tuân thủ các quy định về an toàn hóa chất (SDS/MSDS) là bắt buộc.

  • Độc tính cấp tính: LD50 qua đường miệng ở chuột là khoảng 400 - 1000 mg/kg tùy thuộc vào nồng độ pha chế; LD50 qua đường da ở thỏ > 4000 mg/kg. Hóa chất nguyên chất có thể gây kích ứng mắt và da nhẹ.
  • Trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE): Người thao tác với hóa chất dạng bột nguyên chất (≥ 98%) phải mặc quần áo bảo hộ, đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ an toàn hóa chất và mặt nạ phòng độc lọc bụi.
  • Sơ cứu y tế: Trong trường hợp dính vào mắt hoặc da, phải rửa ngay bằng nước sạch liên tục trong 15-20 phút. Nếu vô tình nuốt phải, không gây nôn, cho nạn nhân uống nhiều nước và đưa ngay đến cơ sở y tế chuyên khoa cùng với nhãn sản phẩm. Hợp chất này không có thuốc giải độc đặc hiệu (antidote), bác sĩ điều trị theo triệu chứng.
  • Bảo quản: Do tính hút ẩm cao, sản phẩm phải được bảo quản trong bao bì đóng kín (tốt nhất là túi nhôm/PE 2 lớp), đặt trong kho lạnh, khô ráo, thông gió tốt. Tránh xa khu vực lưu trữ thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.

4. Lưu ý về phạm vi cung cấp và sử dụng

4.1. Đối với khách hàng và quy cách đóng gói

Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp Chlormequat chloride, phục vụ linh hoạt các phân khúc khách hàng:

  • Khách hàng doanh nghiệp (B2B): Quy cách thùng giấy (Fiber drum) 25kg, có bao nilon chống ẩm bên trong. Cung cấp kèm Chứng nhận phân tích chất lượng (COA) theo từng lô hàng, hóa đơn VAT và hợp đồng thương mại tiêu chuẩn.
  • Khách hàng cá nhân/Nhà vườn (B2C): Cung cấp quy cách chia nhỏ (100g, 500g, 1kg) trong túi zip màng nhôm chuyên dụng, giữ nguyên chất lượng như hàng đóng thùng công nghiệp.

4.2. Khuyến cáo kỹ thuật và pháp lý khi sử dụng

Chlormequat chloride tác động mạnh đến sinh lý thực vật, do đó việc tính toán nồng độ (ppm) cần phải đạt độ chính xác cao:

  • Nồng độ sử dụng thay đổi lớn tùy thuộc vào chủng loại cây trồng, giai đoạn sinh trưởng và điều kiện canh tác (thường dao động từ 10ppm đến hàng nghìn ppm). Phải thử nghiệm diện hẹp trước khi phun đại trà.
  • Tuyệt đối không phun thuốc khi cây đang trong tình trạng suy yếu, thiếu nước hoặc đang bị sâu bệnh tấn công nghiêm trọng.
  • Thời gian cách ly (PHI): Người sử dụng có trách nhiệm tuân thủ nghiêm ngặt thời gian ngừng sử dụng hóa chất trước khi thu hoạch theo quy định hiện hành của Cục Bảo vệ Thực vật, đảm bảo dư lượng Chlormequat chloride trên nông sản không vượt mức MRL (Maximum Residue Limit) cho phép đối với tiêu dùng trong nước và xuất khẩu.