Gibberellic Acid GA3 4%EC

Logo CÔNG TY TNHH BVTV TDC
151/34/33 đường lk 4-5, tổ 96, khu phố 6, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Giỏ hàng của bạn
Loading...

Đang tải giỏ hàng...

Gibberellic Acid GA3 4%EC
HOÁ CHẤT NÔNG NGHIỆP

Gibberellic Acid GA3 4%EC

Giá bán: LIÊN HỆ NGAY

Gibberellic Acid GA3 4%EC (CAS: 77-06-5) là chất điều hòa sinh trưởng thực vật dạng nhũ dầu (Emulsifiable Concentrate). Sản phẩm chứa 4% hoạt chất tinh khiết hòa tan trong hệ dung môi và chất nhũ hóa chuyên dụng, tạo thành nhũ tương ổn định khi pha vào nước. Dạng EC giúp tăng khả năng bám dính và thẩm thấu qua bề mặt lá. Phân phối sỉ và lẻ, cung cấp đầy đủ COA/MSDS.

Hàng hóa đầy đủ – Sẵn sàng giao ngay

Hàng hóa đầy đủ – Sẵn sàng giao ngay

Kho vận linh hoạt, đảm bảo tiến độ cung ứng cho khách hàng

Giá hấp dẫn – Lợi ích bền vững

Giá hấp dẫn – Lợi ích bền vững

Áp dụng mức giá hợp lý cùng chương trình siêu ưu đãi

Luôn lắng nghe, luôn sẵn sàng

Luôn lắng nghe, luôn sẵn sàng

Hỗ trợ tư vấn linh hoạt qua điện thoại, email hoặc trực tiếp

MÔ TẢ SẢN PHẨM

1. THÔNG TIN VỀ SẢN PHẨM

Gibberellic Acid (ký hiệu phổ biến: GA3) là một hormone thực vật nội sinh, được tổng hợp và chiết xuất để ứng dụng làm chất điều hòa sinh trưởng trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp. Sản phẩm Gibberellic Acid GA3 4%EC do chúng tôi cung cấp được bào chế dưới dạng nhũ dầu (Emulsifiable Concentrate). Sản phẩm là hỗn hợp dạng lỏng bao gồm 4% hoạt chất GA3, dung môi hữu cơ và các chất nhũ hóa (emulsifiers), được thiết kế để tối ưu hóa khả năng phân tán và thẩm thấu qua lớp cutin của lá thực vật.

  • Tên hóa học: (3S,3aS,4S,4aS,7S,9aR,9bR,12S)-7,12-dihydroxy-3-methyl-6-methylene-2-oxoperhydro-4a,7-methano-9b,3-propenoazuleno[1,2-b]furan-4-carboxylic acid.
  • Tên thương mại: Gibberellic Acid, GA3.
  • Mã số CAS: 77-06-5.
  • Công thức phân tử: C19H22O6.
  • Trọng lượng phân tử: 346.37 g/mol.
  • Hàm lượng hoạt chất: 4% (Dạng EC - Emulsifiable Concentrate / Nhũ dầu).
  • Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt đến hổ phách. Khi pha vào nước tạo thành dung dịch nhũ tương màu trắng sữa.

2. THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG

Dưới góc độ hóa sinh, Gibberellic Acid GA3 hoạt động dựa trên cơ chế can thiệp vào quá trình phiên mã gen của thực vật, từ đó kích hoạt quá trình tổng hợp các enzyme thủy phân (điển hình là α-amylase).

Đặc tính hóa lý của dạng bào chế EC:

  • Độ hòa tan và Thẩm thấu: Khác với dạng bột (SP) hay viên nén (TB), dạng nhũ dầu (EC) chứa hệ dung môi giúp hòa tan hoàn toàn hoạt chất. Khi pha vào nước, chất nhũ hóa làm giảm sức căng bề mặt, tạo ra các hạt nhũ tương siêu nhỏ. Điều này giúp dung dịch phun có độ bám dính cao trên bề mặt lá, chống rửa trôi do mưa và tăng cường tốc độ thẩm thấu xuyên qua lớp sáp cutin của thực vật.
  • Tính ổn định: Cấu trúc phân tử GA3 dễ bị thủy phân trong môi trường kiềm (pH > 7) và phân hủy dưới tác động của bức xạ tia UV. Dung dịch nhũ tương sau khi pha cần được sử dụng ngay và bắt buộc pha trong môi trường nước có pH từ 5.0 - 6.5.

Khả năng ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp:

  • Kích thích phân chia và kéo dài tế bào: GA3 làm tăng tính đàn hồi của vách tế bào, thúc đẩy sự kéo dài của lóng thân và gia tăng kích thước quả (ứng dụng phổ biến trên nho không hạt, thanh long, sầu riêng, cam quýt).
  • Phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ (Dormancy): Hóa chất này thay thế nhu cầu về nhiệt độ thấp hoặc ánh sáng để kích hoạt quá trình nảy mầm của hạt giống và sự phát triển mầm của củ.
  • Điều hòa quá trình ra hoa và đậu quả: GA3 can thiệp vào tỷ lệ phân hóa hoa đực/hoa cái và ngăn ngừa hiện tượng rụng quả non sinh lý thông qua việc ức chế sự hình thành tầng rời ở cuống quả.

3. THÔNG TIN AN TOÀN VÀ ĐỘC TÍNH THAM KHẢO

Là nhà cung cấp hóa chất tuân thủ tiêu chuẩn công nghiệp, chúng tôi yêu cầu người sử dụng áp dụng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn hóa chất (GHS/SDS) khi tiếp xúc với Gibberellic Acid GA3 4%EC.

  • Độc tính cấp tính (Dữ liệu tham khảo): Bản thân hoạt chất GA3 có độc tính thấp (LD50 đường miệng ở chuột > 5000 mg/kg). Tuy nhiên, hệ dung môi trong dạng EC có thể gây kích ứng niêm mạc và da.
  • Tác động môi trường: Hoạt chất phân hủy sinh học nhanh trong môi trường. Tuy nhiên, dung môi hữu cơ có thể gây độc nhẹ đối với thủy sinh vật nếu xả thải trực tiếp ra nguồn nước.
  • Biện pháp bảo hộ cá nhân (PPE): Do đặc thù của dạng nhũ dầu chứa dung môi, người lao động bắt buộc phải trang bị:
    • Kính bảo hộ hóa chất (chống văng bắn chất lỏng vào mắt).
    • Mặt nạ phòng độc hoặc khẩu trang có phin lọc hơi hữu cơ (tránh hít phải hơi dung môi).
    • Găng tay nitrile (không dùng găng tay cao su y tế thông thường vì dung môi có thể làm rách) và quần áo bảo hộ chống thấm.
  • Điều kiện bảo quản: Lưu trữ hóa chất trong chai/can nhựa HDPE hoặc PET nguyên bản, đậy kín nắp. Đặt tại kho râm mát, thông gió tốt, nhiệt độ dưới 25°C. Tránh xa các nguồn nhiệt, tia lửa điện do dung môi trong sản phẩm có khả năng bắt cháy.

4. LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG

  • Phạm vi cung cấp: Chúng tôi cung cấp Gibberellic Acid GA3 4%EC theo quy cách đóng gói chất lỏng đa dạng: chai nhỏ (100ml - 1 Lít) dành cho khách hàng cá nhân, và can/phuy (5 Lít - 200 Lít) dành cho doanh nghiệp, trang trại quy mô lớn. Cung cấp đầy đủ chứng nhận phân tích (COA) và Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS) theo từng lô hàng.
  • Khuyến cáo sử dụng:
    • Sản phẩm này là hóa chất nông nghiệp, tuyệt đối không sử dụng cho mục đích y tế, phụ gia thực phẩm trực tiếp cho con người hoặc thức ăn chăn nuôi.
    • Dạng EC có khả năng thẩm thấu rất mạnh. Nồng độ sử dụng thực tế (tính bằng ppm hoặc ml/Lít nước) phải được đong đếm chính xác bằng dụng cụ đo lường thể tích. Việc lạm dụng GA3 sẽ dẫn đến hiện tượng thực vật phát triển dị dạng, vách tế bào mỏng, thân giòn dễ gãy đổ hoặc suy kiệt cây trồng sau thu hoạch.
    • Khách hàng chịu hoàn toàn trách nhiệm trong việc tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành về việc sử dụng chất điều hòa sinh trưởng tại địa phương.