1. THÔNG TIN VỀ SẢN PHẨM
Indole-3-acetic acid (thường được gọi tắt là IAA) là loại hormone thực vật tự nhiên phổ biến nhất thuộc nhóm Auxin, được tổng hợp chủ yếu ở mô phân sinh ngọn và lá non của thực vật. Khác với các Auxin tổng hợp (như NAA hay 2,4-D), IAA có hoạt tính sinh học tự nhiên cao nhưng thời gian bán hủy ngắn do dễ bị phân giải bởi enzyme IAA-oxidase trong cây. Sản phẩm do chúng tôi cung cấp là nguyên liệu kỹ thuật (Technical Grade) với độ tinh khiết đạt mức ≥ 98%.
- Tên hóa học: 2-(1H-Indol-3-yl)acetic acid.
- Tên viết tắt phổ biến: IAA, Heteroauxin.
- Mã số CAS: 87-51-4.
- Công thức phân tử: C10H9NO2.
- Trọng lượng phân tử: 175.19 g/mol.
- Hàm lượng hoạt chất: ≥ 98% (Dạng TC - Technical Grade).
- Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà. (Lưu ý: Sản phẩm có thể chuyển sang màu hơi hồng hoặc vàng nhạt khi tiếp xúc lâu với ánh sáng và không khí do quá trình oxy hóa nhẹ).
2. THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG
Dưới góc độ sinh lý thực vật, IAA liên kết với thụ thể TIR1, thúc đẩy sự phân giải các protein ức chế Aux/IAA, từ đó giải phóng các yếu tố phiên mã ARF để kích hoạt biểu hiện gen. Quá trình này dẫn đến sự nới lỏng vách tế bào (thuyết sinh trưởng axit) và kích thích phân chia tế bào.
Đặc tính hóa lý và Hướng dẫn pha chế (Lưu ý kỹ thuật quan trọng):
- Độ hòa tan: IAA nguyên chất thực tế không tan trong nước lạnh. Để pha chế dung dịch chuẩn, kỹ thuật viên bắt buộc phải hòa tan bột IAA vào một lượng nhỏ dung môi hữu cơ (Ethanol tuyệt đối hoặc Methanol) hoặc dung dịch kiềm loãng (NaOH 1N hoặc KOH 1N) cho đến khi tan hoàn toàn, sau đó mới định mức bằng nước cất.
- Tính ổn định (Rất nhạy cảm): IAA cực kỳ nhạy cảm với ánh sáng (quang phân hủy) và nhiệt độ cao. Dung dịch IAA sau khi pha không được hấp tiệt trùng (autoclave) cùng với môi trường nuôi cấy vì nhiệt độ cao sẽ phá hủy cấu trúc phân tử. Bắt buộc phải khử trùng dung dịch IAA qua màng lọc vi sinh (0.22 μm) và bổ sung vào môi trường sau khi đã làm nguội xuống khoảng 45-50°C.
Khả năng ứng dụng trong sản xuất và nghiên cứu:
- Nuôi cấy mô thực vật (Tissue culture / In vitro): Đây là ứng dụng chủ đạo của IAA. Khi kết hợp với nhóm Cytokinin (như Kinetin, BAP, Zeatin) theo các tỷ lệ nồng độ chuyên biệt, IAA điều khiển quá trình phát sinh hình thái: tỷ lệ Auxin/Cytokinin cao kích thích tạo rễ, tỷ lệ thấp kích thích tạo chồi, và tỷ lệ cân bằng giúp hình thành mô sẹo (callus).
- Kích thích ra rễ cành giâm: Mặc dù IBA và NAA phổ biến hơn trong điều kiện đồng ruộng do tính bền vững, IAA vẫn được ưu tiên sử dụng cho các giống cây trồng nhạy cảm, cây thân thảo hoặc các loài lan quý hiếm để tránh hiện tượng ngộ độc Auxin.
3. THÔNG TIN AN TOÀN VÀ ĐỘC TÍNH THAM KHẢO
Là nhà cung cấp hóa chất tuân thủ tiêu chuẩn công nghiệp, chúng tôi yêu cầu người sử dụng áp dụng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn hóa chất (GHS/SDS) khi tiếp xúc với Indole-3-acetic acid 98% TC.
- Độc tính cấp tính (Dữ liệu tham khảo): IAA thuộc nhóm hóa chất có độc tính rất thấp đối với động vật có vú. Chỉ số LD50 (đường miệng, chuột) > 2500 mg/kg.
- Tác động môi trường: Sản phẩm phân hủy sinh học rất nhanh trong đất và nước dưới tác động của vi sinh vật và ánh sáng mặt trời. Không có khả năng tích lũy sinh học.
- Biện pháp bảo hộ cá nhân (PPE): Bột IAA có thể gây kích ứng nhẹ đối với mắt và niêm mạc đường hô hấp. Người lao động khi thao tác cân đo cần trang bị:
- Khẩu trang lọc bụi (tiêu chuẩn N95).
- Kính bảo hộ hóa chất.
- Găng tay nitrile và áo blouse/quần áo bảo hộ.
- Điều kiện bảo quản (Yêu cầu khắt khe): Để bảo toàn hoạt tính sinh học, IAA nguyên liệu phải được lưu trữ trong bao bì cản sáng tuyệt đối (túi nhôm hoặc lọ thủy tinh tối màu). Khuyến cáo bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ từ 2°C đến 8°C. Dung dịch gốc (stock solution) sau khi pha nên được bọc giấy bạc và bảo quản lạnh, sử dụng hết trong thời gian ngắn (1-2 tuần).
4. LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG
- Phạm vi cung cấp: Chúng tôi cung cấp IAA 98% TC theo quy cách công nghiệp (thùng phuy 25kg) dành cho các nhà máy sản xuất phân bón cao cấp. Đặc biệt, cung cấp quy cách nhỏ (10g - 100g - 1kg) chuyên dụng cho các viện nghiên cứu, trường đại học và phòng thí nghiệm nuôi cấy mô. Cung cấp đầy đủ chứng nhận phân tích (COA) và Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS).
- Khuyến cáo sử dụng:
- Sản phẩm này là hóa chất nông nghiệp và hóa chất phòng thí nghiệm, tuyệt đối không sử dụng cho mục đích y tế, dược phẩm cho con người hoặc thức ăn chăn nuôi.
- Cảnh báo nồng độ: IAA hoạt động ở nồng độ vi lượng (từ 0.1 đến 10 mg/L trong môi trường in vitro). Khách hàng bắt buộc phải sử dụng cân phân tích điện tử (độ chính xác 0.001g hoặc 0.0001g) để pha chế dung dịch gốc (stock).
- Khách hàng chịu hoàn toàn trách nhiệm trong việc tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành về việc sử dụng hóa chất và chất điều hòa sinh trưởng tại địa phương.