Kinetin (6-Furfurylaminopurine)

Logo CÔNG TY TNHH BVTV TDC
151/34/33 đường lk 4-5, tổ 96, khu phố 6, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Giỏ hàng của bạn
Loading...

Đang tải giỏ hàng...

Kinetin (6-Furfurylaminopurine)
HOÁ CHẤT NÔNG NGHIỆP

Kinetin (6-Furfurylaminopurine)

Mã sản phẩm: 1297
Giá bán: LIÊN HỆ NGAY

Kinetin (6KT) là một phytohormone thuộc nhóm cytokinin (dẫn xuất của adenine). Hợp chất đóng vai trò xúc tác trong quá trình phân bào, kích thích biệt hóa tế bào và làm chậm quá trình lão hóa ở thực vật. Sản phẩm được phân phối dưới dạng bột tinh thể nguyên chất, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe cho ứng dụng nuôi cấy mô thực vật (Tissue Culture), sản xuất phân bón nông nghiệp và công nghiệp mỹ phẩm sinh học.

Hàng hóa đầy đủ – Sẵn sàng giao ngay

Hàng hóa đầy đủ – Sẵn sàng giao ngay

Kho vận linh hoạt, đảm bảo tiến độ cung ứng cho khách hàng

Giá hấp dẫn – Lợi ích bền vững

Giá hấp dẫn – Lợi ích bền vững

Áp dụng mức giá hợp lý cùng chương trình siêu ưu đãi

Luôn lắng nghe, luôn sẵn sàng

Luôn lắng nghe, luôn sẵn sàng

Hỗ trợ tư vấn linh hoạt qua điện thoại, email hoặc trực tiếp

MÔ TẢ SẢN PHẨM

1. THÔNG TIN VỀ SẢN PHẨM KINETIN (6KT)

Kinetin (6KT), có danh pháp hóa học là 6-Furfurylaminopurine, là một loại phytohormone (hormone thực vật) ngoại sinh thuộc nhóm Cytokinin. Hợp chất này được phân lập lần đầu tiên từ DNA tinh trùng cá trích biến tính, và sau đó được chứng minh là có mặt tự nhiên ở nhiều loài thực vật.

Sản phẩm do chúng tôi cung cấp là hóa chất tinh khiết, phục vụ chủ yếu trong lĩnh vực kỹ thuật nông nghiệp, công nghệ sinh học và nghiên cứu khoa học.

Chỉ tiêu Thông số kỹ thuật
Tên hóa học N-(2-Furanylmethyl)-1H-purin-6-amine
Mã số CAS 525-79-1
Công thức phân tử C10H9N5O
Khối lượng phân tử 215.21 g/mol
Ngoại quan Bột tinh thể màu trắng hoặc trắng ngà
Độ tinh khiết (HPLC) ≥ 99.0%

2. THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG

2.1. Đặc tính hóa lý

  • Nhiệt độ nóng chảy: 269 - 271 °C (kèm theo phân hủy).
  • Độ hòa tan: Kinetin thực tế không tan trong nước lạnh, ether và ethanol. Hợp chất tan được trong dung dịch acid hoặc base loãng (như NaOH 0.1N hoặc HCl loãng) và tan nhẹ trong nước nóng, methanol.
  • Độ ổn định: Hợp chất ổn định trong điều kiện lưu trữ thông thường nhưng nhạy cảm với ánh sáng tia cực tím.

2.2. Khả năng ứng dụng

Với cơ chế tác động trực tiếp vào chu kỳ tế bào (kích thích pha G2 sang M), Kinetin được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:

  • Nông nghiệp và Nuôi cấy mô (Plant Tissue Culture): Kết hợp với Auxin để điều hòa sự hình thành mô sẹo (callus) và kích thích phát triển chồi. Tỷ lệ Auxin/Cytokinin quyết định sự phân hóa hình thái của mô thực vật.
  • Điều hòa sinh trưởng tổng hợp: Ức chế quá trình phân hủy chlorophyll (diệp lục), từ đó làm chậm quá trình lão hóa của lá, giúp kéo dài tuổi thọ của các loại rau và hoa cắt cành sau thu hoạch. Tăng cường khả năng chống chịu stress của cây trồng (hạn hán, ngập úng).
  • Công nghiệp Mỹ phẩm: Nhờ khả năng loại bỏ các gốc tự do (ROS) và làm chậm quá trình lão hóa tế bào da ở mức độ nguyên bào sợi, Kinetin được thêm vào các công thức mỹ phẩm như một tác nhân chống lão hóa hiệu quả mà không gây kích ứng như các nhóm Retinoid.

3. THÔNG TIN AN TOÀN VÀ ĐỘC TÍNH THAM KHẢO

Dựa trên Bảng Dữ Liệu An Toàn Hóa Chất (MSDS/SDS), Kinetin được phân loại là hóa chất có độc tính thấp, tuy nhiên cần tuân thủ các quy định an toàn lao động cơ bản của phòng thí nghiệm và nhà máy:

  • Độc tính cấp tính: LD50 (đường uống, chuột) > 5000 mg/kg. Không được xếp loại là chất độc hại theo Hệ thống Hài hòa Toàn cầu (GHS).
  • Tiếp xúc ngoài da và mắt: Bột Kinetin có thể gây kích ứng cơ học nhẹ đối với mắt, da và đường hô hấp. Cần sử dụng trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) bao gồm kính bảo hộ, găng tay nitrile và khẩu trang lọc bụi khi thao tác trực tiếp với dạng bột khô.
  • Sơ cứu y tế: Nếu dính vào mắt, rửa ngay với nhiều nước trong ít nhất 15 phút. Nếu hít phải bụi, di chuyển người bệnh ra nơi thoáng khí. Rửa sạch da bằng xà phòng và nước nếu xảy ra tiếp xúc.
  • Tác động môi trường: Không đổ trực tiếp hóa chất chưa qua xử lý vào hệ thống nước thải sinh hoạt hoặc nguồn nước tự nhiên.

4. LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG

Nhằm đảm bảo hiệu quả kinh tế và tính an toàn, chúng tôi khuyến cáo Quý khách hàng các lưu ý sau:

  • Phạm vi cung cấp: Cung cấp sỉ (đóng thùng phi/bao công nghiệp) cho các nhà máy sản xuất phân bón, mỹ phẩm và cung cấp lẻ (gói nhôm, lọ nhỏ) cho các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu và cá nhân có nhu cầu nuôi cấy mô. Tất cả các lô hàng đều đi kèm Giấy chứng nhận phân tích (COA).
  • Quy chuẩn lưu trữ: Bảo quản hóa chất ở nhiệt độ từ 2°C - 8°C đối với thời gian dài, hoặc bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát đối với thời gian ngắn. Phải được đóng gói kín, tránh ánh sáng trực tiếp và môi trường ẩm ướt để không làm giảm hoạt tính sinh học của hóa chất.
  • Tuân thủ pháp luật: Việc sử dụng Kinetin vào các mục đích công nghiệp phải tuân thủ đúng định lượng và nồng độ được quy định bởi cơ quan y tế và nông nghiệp sở tại. Đây là nguyên liệu hóa chất, không phải là thuốc và không dùng cho mục đích y tế trực tiếp trên người mà không qua bào chế hợp quy.