Paclobutrazol (CAS: 76738-62-0) ≥ 95% TC

Logo CÔNG TY TNHH BVTV TDC
151/34/33 đường lk 4-5, tổ 96, khu phố 6, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Giỏ hàng của bạn
Loading...

Đang tải giỏ hàng...

Paclobutrazol (CAS: 76738-62-0) ≥ 95% TC
HOÁ CHẤT NÔNG NGHIỆP

Paclobutrazol (CAS: 76738-62-0) ≥ 95% TC

Mã sản phẩm: 1302
Giá bán: LIÊN HỆ NGAY

Paclobutrazol (Số CAS: 76738-62-0) là một hợp chất hóa học thuộc nhóm triazole, hoạt động với vai trò là chất ức chế sinh trưởng thực vật thông qua cơ chế ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp gibberellin. Chúng tôi cung cấp sản phẩm với độ tinh khiết kỹ thuật (Technical Grade) ≥ 95%, đi kèm đầy đủ Giấy chứng nhận phân tích (COA). Hóa chất được ứng dụng trong nông nghiệp để kiểm soát sinh trưởng sinh dưỡng và kích thích phân hóa mầm hoa.

 

Hàng hóa đầy đủ – Sẵn sàng giao ngay

Hàng hóa đầy đủ – Sẵn sàng giao ngay

Kho vận linh hoạt, đảm bảo tiến độ cung ứng cho khách hàng

Giá hấp dẫn – Lợi ích bền vững

Giá hấp dẫn – Lợi ích bền vững

Áp dụng mức giá hợp lý cùng chương trình siêu ưu đãi

Luôn lắng nghe, luôn sẵn sàng

Luôn lắng nghe, luôn sẵn sàng

Hỗ trợ tư vấn linh hoạt qua điện thoại, email hoặc trực tiếp

MÔ TẢ SẢN PHẨM

1. Thông tin về sản phẩm Paclobutrazol (CAS: 76738-62-0)

Paclobutrazol là một hoạt chất hóa học tổng hợp thuộc họ triazole. Trong lĩnh vực nông hóa, hợp chất này được phân loại là chất điều hòa sinh trưởng thực vật (Plant Growth Regulator - PGR) nhóm ức chế. Sản phẩm nguyên liệu (Technical Grade - TC) được cung cấp với quy cách và các thông số kỹ thuật chuẩn hóa cho sản xuất công nghiệp và ứng dụng trực tiếp.

  • Tên hóa học (IUPAC): (2RS,3RS)-1-(4-chlorophenyl)-4,4-dimethyl-2-(1H-1,2,4-triazol-1-yl)pentan-3-ol
  • Công thức phân tử: C15H20ClN3O
  • Khối lượng phân tử: 293.8 g/mol
  • Số CAS: 76738-62-0
  • Ngoại quan: Dạng bột tinh thể màu trắng hoặc vàng nhạt.
  • Độ tinh khiết: ≥ 95.0%

2. Thông tin khoa học về đặc tính và khả năng ứng dụng

2.1. Đặc tính hóa lý

Paclobutrazol có nhiệt độ nóng chảy ở mức 165 - 166°C. Độ hòa tan trong nước của hợp chất này tương đối thấp (khoảng 26 mg/L ở 20°C). Tuy nhiên, nó hòa tan rất tốt trong các dung môi hữu cơ như methanol (260 g/L), acetone (110 g/L), và xylene (10 g/L). Hoạt chất này thể hiện tính ổn định cao dưới tác động của tia UV và không bị thủy phân ở dải pH từ 4 đến 9.

2.2. Cơ chế tác động và ứng dụng thực tiễn

Cơ chế hoạt động sinh hóa cốt lõi của Paclobutrazol là ức chế enzym kaurene oxidase (một enzym thuộc họ cytochrome P450). Sự ức chế này ngăn chặn quá trình oxy hóa ent-kaurene thành ent-kaurenoic acid, từ đó cắt đứt chuỗi sinh tổng hợp gibberellin - hormone chịu trách nhiệm chính cho sự giãn dài của tế bào thực vật. Các ứng dụng chính bao gồm:

  • Kiểm soát sinh trưởng sinh dưỡng: Hạn chế sự vươn lóng, làm thân cây ngắn và cứng cáp hơn, giảm thiểu hiện tượng gãy đổ do gió bão đối với các loại cây lương thực (lúa, lúa mì).
  • Kích thích phân hóa mầm hoa: Ức chế quá trình đâm chồi, chuyển hướng dinh dưỡng để hình thành mầm hoa. Đặc biệt hiệu quả trong kỹ thuật xử lý ra hoa trái vụ ở cây ăn quả nhiệt đới (xoài, sầu riêng, chanh).
  • Gia tăng khả năng chống chịu (Stress tolerance): Thúc đẩy thực vật tổng hợp axit abscisic (ABA) và gia tăng hàm lượng diệp lục, giúp cây chịu hạn và chịu rét tốt hơn.

3. Thông tin an toàn và độc tính tham khảo

Việc tiếp xúc và thao tác với Paclobutrazol nguyên chất cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn hóa chất công nghiệp dựa trên Bảng dữ liệu an toàn (SDS/MSDS).

  • Độc tính: Theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Paclobutrazol thuộc Nhóm III (Nguy hiểm ở mức độ trung bình). Độc tính cấp tính qua đường miệng (LD50) ở chuột là 2000 mg/kg; qua đường da (LD50) ở chuột > 1000 mg/kg. Hợp chất này có thể gây kích ứng nhẹ đối với mắt và da mẫn cảm.
  • Trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE): Kỹ sư và người lao động trực tiếp pha chế phải trang bị găng tay cao su nitrile, kính bảo hộ hóa chất, và mặt nạ lọc bụi mịn (tiêu chuẩn N95 hoặc FFP2) để tránh hít phải bụi hóa chất.
  • Sơ cứu y tế: Trường hợp hóa chất dính vào mắt, rửa liên tục dưới vòi nước sạch tối thiểu 15 phút. Nếu nuốt phải, không kích thích nôn mửa, cần đưa nạn nhân cùng nhãn hóa chất đến cơ sở y tế gần nhất để can thiệp chuyên môn.
  • Điều kiện bảo quản: Lưu trữ trong bao bì kín, vật liệu HDPE hoặc phuy kim loại có lót, đặt tại kho chứa có hệ thống thông gió, nhiệt độ phòng. Tuyệt đối cách ly khỏi thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và nguồn nước sinh hoạt.

4. Lưu ý về phạm vi cung cấp và sử dụng

4.1. Phạm vi cung cấp phân khúc khách hàng

Với tư cách là nhà cung cấp hóa chất chuyên nghiệp, chúng tôi đáp ứng nhu cầu ở cả hai phân khúc:

  • Khách hàng doanh nghiệp (B2B): Cung cấp khối lượng lớn theo quy cách phuy (25kg/drum) dùng làm nguyên liệu đầu vào cho các nhà máy sản xuất và gia công thuốc bảo vệ thực vật. Cung cấp đầy đủ hợp đồng, hóa đơn VAT và COA từng lô.
  • Khách hàng cá nhân/Nông hộ (B2C): Cung cấp các gói phân phối nhỏ lẻ (500g, 1kg) với chất lượng kỹ thuật không đổi, phục vụ nhu cầu xử lý cây trồng trực tiếp của các trang trại quy mô nhỏ.

4.2. Cảnh báo kỹ thuật và môi trường trong sử dụng

Paclobutrazol có chu kỳ bán rã (Half-life - DT50) trong đất khá dài, dao động từ 6 tháng đến hơn 1 năm tùy thuộc vào tính chất lý hóa của đất và hệ vi sinh vật. Do đó, người sử dụng cần lưu ý:

  • Nghiêm ngặt về liều lượng: Việc sử dụng quá liều lượng tính toán (ppm) sẽ dẫn đến tình trạng ngộ độc cây trồng (cây còi cọc vĩnh viễn, rễ chùm phát triển bất thường).
  • Tồn dư hóa chất: Khuyến cáo không sử dụng liên tục Paclobutrazol trên cùng một diện tích đất canh tác trong nhiều vụ liên tiếp. Cần có biện pháp xới xáo đất, bổ sung hữu cơ và vi sinh để đẩy nhanh quá trình phân hủy phần hóa chất tồn dư.
  • Tuân thủ cách ly: Áp dụng chính xác thời gian cách ly (PHI) trước khi thu hoạch để đảm bảo dư lượng Paclobutrazol (MRLs) trong nông sản tuân thủ các rào cản kỹ thuật của thị trường xuất khẩu.