Potassium 4-indol-3-ylbutyric acid (K-IBA) ≥ 98%

Logo CÔNG TY TNHH BVTV TDC
151/34/33 đường lk 4-5, tổ 96, khu phố 6, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Giỏ hàng của bạn
Loading...

Đang tải giỏ hàng...

Potassium 4-indol-3-ylbutyric acid (K-IBA) ≥ 98%
HOÁ CHẤT NÔNG NGHIỆP

Potassium 4-indol-3-ylbutyric acid (K-IBA) ≥ 98%

Mã sản phẩm: 1295
Giá bán: LIÊN HỆ NGAY

Hóa chất Potassium 4-indol-3-ylbutyric acid (K-IBA) độ tinh khiết ≥ 98%. Dạng muối Kali của Auxin, có khả năng hòa tan hoàn toàn trong nước. Sản phẩm chuyên dụng làm chất điều hòa sinh trưởng thực vật, ứng dụng trong kích thích rễ, nhân giống vô tính và nuôi cấy mô in vitro.

Hàng hóa đầy đủ – Sẵn sàng giao ngay

Hàng hóa đầy đủ – Sẵn sàng giao ngay

Kho vận linh hoạt, đảm bảo tiến độ cung ứng cho khách hàng

Giá hấp dẫn – Lợi ích bền vững

Giá hấp dẫn – Lợi ích bền vững

Áp dụng mức giá hợp lý cùng chương trình siêu ưu đãi

Luôn lắng nghe, luôn sẵn sàng

Luôn lắng nghe, luôn sẵn sàng

Hỗ trợ tư vấn linh hoạt qua điện thoại, email hoặc trực tiếp

MÔ TẢ SẢN PHẨM

1. Thông tin chi tiết về hóa chất Potassium 4-indol-3-ylbutyric acid (K-IBA)

Potassium 4-indol-3-ylbutyric acid, thường được viết tắt là K-IBA hoặc IBA-K, là dẫn xuất dạng muối Kali của Indole-3-butyric acid (IBA). Đây là một hợp chất hóa học thuộc nhóm chất điều hòa sinh trưởng thực vật (plant growth regulator) tổng hợp, phân loại nhóm Auxin.

Thông số kỹ thuật hóa lý:

  • Tên hóa học: Potassium 4-(1H-indol-3-yl)butanoate
  • Mã số CAS: 60096-23-3
  • Công thức phân tử: C12H12KNO2
  • Khối lượng phân tử: 241.33 g/mol
  • Độ tinh khiết: ≥ 98.0%
  • Trạng thái vật lý: Bột tinh thể màu trắng đến hồng nhạt (màu sắc có thể biến đổi nhẹ do quá trình oxy hóa bề mặt nhưng không ảnh hưởng đến hoạt tính).
  • Độ hòa tan: Hòa tan hoàn toàn trong nước (Water-soluble) ở nhiệt độ phòng.

2. Thông tin khoa học về đặc tính và khả năng ứng dụng

Đặc tính dược động học ở thực vật:

Khác biệt cốt lõi của K-IBA so với dạng axit tự do (IBA) là khả năng hòa tan trực tiếp trong nước mà không cần sử dụng các dung môi hữu cơ như Ethanol, Methanol hay dung dịch kiềm (NaOH/KOH). Khi hòa tan vào môi trường nước, liên kết ion K+ phân ly, giải phóng gốc phân tử Indole-3-butyrate, giúp tế bào thực vật hấp thụ trực tiếp qua màng tế bào.

Khả năng ứng dụng thực tiễn:

  • Kích thích phân bào và hình thành rễ bất định: K-IBA phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ của mô, thúc đẩy sự phân chia tế bào tại khu vực tầng phát sinh (cambium), từ đó hình thành rễ mới trên giâm cành, chiết cành.
  • Nuôi cấy mô (Tissue Culture / In vitro): Sử dụng trong môi trường MS (Murashige and Skoog) kết hợp với các Cytokinin (như BAP, Kinetin) để điều khiển quá trình phát sinh hình thái, đặc biệt là giai đoạn tạo rễ cho cây con.
  • Cải thiện tỷ lệ sống sót: Ứng dụng trong việc ngâm hạt giống hoặc xử lý rễ cây con trước khi chuyển tiếp môi trường (từ vườn ươm ra thực địa) nhằm giảm sốc sinh lý và tái tạo hệ rễ mao mạch bị tổn thương.

3. Thông tin an toàn và độc tính tham khảo

K-IBA là hóa chất chuyên dụng, yêu cầu tuân thủ các nguyên tắc an toàn hóa chất cơ bản trong quá trình thao tác, lưu trữ và vận chuyển.

Dữ liệu an toàn cơ bản (Safety Data):

  • Đường tiếp xúc: Có thể gây kích ứng nhẹ đối với mắt, da và đường hô hấp khi tiếp xúc trực tiếp ở dạng bột mịn.
  • Trang thiết bị bảo hộ (PPE): Yêu cầu sử dụng găng tay nitrile, kính bảo hộ chống hóa chất và khẩu trang chống bụi khi pha chế ở nồng độ cao.
  • Bảo quản: Lưu trữ trong bao bì kín, đặt tại môi trường khô ráo, thoáng mát (nhiệt độ tối ưu 2°C - 8°C nếu bảo quản dài hạn). Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời để ngăn chặn quá trình quang phân (photodegradation) của gốc Indole.

4. Lưu ý về phạm vi cung cấp và sử dụng

Chúng tôi cung cấp Potassium 4-indol-3-ylbutyric acid (K-IBA) với nhiều quy cách đóng gói, phục vụ đa dạng nhu cầu từ phòng thí nghiệm (cấp độ AR/GR) đến quy mô sản xuất nông nghiệp công nghiệp (B2B) và khách hàng cá nhân (B2C).

Đối tượng khách hàng Quy cách đóng gói đề xuất Mục đích sử dụng chính
Khách hàng cá nhân / Vườn ươm nhỏ 10g - 50g - 100g (Túi ZIP/Lọ nhựa) Giâm cành, chiết cành, chăm sóc cây cảnh
Phòng thí nghiệm / Viện nghiên cứu 100g - 500g (Chai thủy tinh/nhựa HDPE) Nghiên cứu in vitro, khảo nghiệm nông nghiệp
Doanh nghiệp / Nông trại quy mô lớn 1kg - 5kg - 25kg (Thùng Carton/Drum) Sản xuất phân bón lá, thuốc điều hòa sinh trưởng