1. THÔNG TIN VỀ SẢN PHẨM
Sodium 2,4-dinitrophenolate là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm dẫn xuất nitrophenol, được ứng dụng làm chất điều hòa sinh trưởng thực vật và hóa chất trung gian trong tổng hợp công nghiệp. Sản phẩm do chúng tôi cung cấp là nguyên liệu kỹ thuật (Technical Grade) với độ tinh khiết đạt mức ≥ 98%.
- Tên hóa học: Sodium 2,4-dinitrophenolate (hoặc Muối natri của 2,4-dinitrophenol).
- Tên gọi khác: 2,4-DNP sodium salt.
- Mã số CAS: 1011-73-0 [1].
- Công thức phân tử: C6H3N2NaO5 [1].
- Trọng lượng phân tử: 206.09 g/mol [1].
- Hàm lượng hoạt chất: ≥ 98% (Dạng TC - Technical Grade).
- Ngoại quan: Bột tinh thể màu vàng đậm (deep yellow crystal powder) [1].
2. THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG
Dưới góc độ hóa sinh, Sodium 2,4-dinitrophenolate là một chất can thiệp trực tiếp vào quá trình phosphoryl hóa oxy hóa (oxidative phosphorylation uncoupler) tại ty thể [1]. Tuy nhiên, khi được kiểm soát và sử dụng trong nông nghiệp ở nồng độ cực kỳ thấp (vài ppm), nó hoạt động như một chất kích thích trao đổi chất, thúc đẩy sự hấp thụ dinh dưỡng của tế bào thực vật.
Đặc tính hóa lý:
- Độ hòa tan: Tan một phần trong nước ở nhiệt độ phòng, hòa tan tốt trong các dung môi hữu cơ phân cực như ethanol, methanol, diethyl ether và benzene [1].
- Tính ổn định và phản ứng: Hóa chất ổn định ở điều kiện lưu trữ tiêu chuẩn. Tuy nhiên, ở trạng thái khô tuyệt đối, hợp chất này có nguy cơ cháy nổ khi chịu tác động của ma sát cơ học mạnh, va đập hoặc tiếp xúc trực tiếp với ngọn lửa trần [1].
Khả năng ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp:
- Kích thích sinh trưởng: Thúc đẩy tốc độ thẩm thấu và hấp thụ chất dinh dưỡng của hệ rễ, giúp cây trồng phát triển nhanh [1].
- Hỗ trợ sinh sản: Kích thích nảy mầm, ra rễ non và ngăn ngừa hiện tượng rụng hoa, rụng quả non sinh lý[1].
3. THÔNG TIN AN TOÀN VÀ ĐỘC TÍNH THAM KHẢO
Là nhà cung cấp hóa chất tuân thủ tiêu chuẩn công nghiệp, chúng tôi phát đi cảnh báo an toàn mức độ cao đối với Sodium 2,4-dinitrophenolate 98% TC. Hợp chất này có độc tính và rủi ro vật lý cao hơn đáng kể so với các dẫn xuất mono-nitrophenolate thông thường.
- Độc tính cấp tính: Hợp chất có độc tính cao đối với động vật có vú. Phơi nhiễm cấp tính qua đường miệng, hô hấp hoặc thẩm thấu qua da có thể gây tăng thân nhiệt nghiêm trọng (hyperthermia) do cơ chế tháo cặp chuỗi hô hấp tế bào, dẫn đến suy kiệt năng lượng ATP.
- Nguy cơ cháy nổ: Bột tinh thể khô có khả năng phát nổ [1]. Trong vận chuyển công nghiệp, sản phẩm thường được yêu cầu làm ẩm (thêm 10-15% nước) để triệt tiêu rủi ro tĩnh điện và ma sát.
- Biện pháp bảo hộ cá nhân (PPE): Người lao động khi thao tác bắt buộc phải trang bị:
- Mặt nạ phòng độc bán mặt có phin lọc bụi và hơi hữu cơ.
- Kính bảo hộ hóa chất chống văng bắn.
- Găng tay nitrile dày và quần áo bảo hộ chống tĩnh điện. Tuyệt đối không để hóa chất tiếp xúc với da.
- Điều kiện bảo quản: Lưu trữ trong bao bì chống tĩnh điện, đặt tại kho mát, thông gió tốt. Cách ly hoàn toàn khỏi các nguồn nhiệt, tia lửa điện, vật liệu dễ cháy và các chất oxy hóa mạnh.
4. LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG
- Phạm vi cung cấp: Chúng tôi cung cấp Sodium 2,4-dinitrophenolate 98% TC theo quy cách công nghiệp (thùng phuy 25kg) dành cho các nhà máy sản xuất nông dược có đủ giấy phép xử lý hóa chất nguy hiểm. Cung cấp đầy đủ chứng nhận phân tích (COA) và Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS).
- Khuyến cáo sử dụng:
- CẢNH BÁO Y TẾ NGHIÊM NGẶT: Tuyệt đối không sử dụng hóa chất này cho mục đích y tế, dược phẩm, thực phẩm chức năng (đặc biệt là các sản phẩm hỗ trợ giảm cân) hoặc thức ăn chăn nuôi. Việc lạm dụng gốc 2,4-DNP trên cơ thể người có thể dẫn đến tử vong nhanh chóng.
- Cảnh báo nồng độ nông nghiệp: Nồng độ sử dụng thực tế trên đồng ruộng cực kỳ thấp. Việc pha chế phải được thực hiện bởi kỹ thuật viên có chuyên môn, sử dụng cân phân tích điện tử chính xác.
- Khách hàng chịu hoàn toàn trách nhiệm trước pháp luật về việc lưu trữ, gia công, đảm bảo an toàn lao động và mục đích sử dụng hóa chất này tại địa phương.