1. Thông tin về sản phẩm Sodium Indol-3-ylacetic acid (Na-IAA)
Sodium Indol-3-ylacetic acid (Na-IAA) là dẫn xuất dạng muối natri của Indole-3-acetic acid (IAA) - một loại hormone sinh trưởng thực vật thuộc nhóm auxin. Điểm khác biệt mang tính kỹ thuật lớn nhất giữa Na-IAA và IAA nguyên bản là khả năng hòa tan. Trong khi IAA có tính kỵ nước và yêu cầu dung môi hữu cơ (như ethanol hoặc NaOH loãng) để hòa tan, Na-IAA có khả năng tan hoàn toàn và trực tiếp trong nước. Đặc tính này mang lại sự thuận tiện tối đa trong việc pha chế dung dịch gốc tại các phòng thí nghiệm sinh học và cơ sở sản xuất vật tư nông nghiệp.
- Tên hóa học: Sodium 2-(1H-indol-3-yl)acetate
- Công thức phân tử: C10H8NNaO2
- Trọng lượng phân tử: 197.17 g/mol
- Số CAS: 6505-45-9
- Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng đến hồng nhạt hoặc vàng nhạt.
- Độ tinh khiết: ≥ 98.0% (Kiểm định qua phương pháp HPLC)
- Độ hòa tan: Dễ tan trong nước.
2. Thông tin khoa học về đặc tính và khả năng ứng dụng
Dưới góc độ sinh lý học thực vật, Na-IAA khi được hòa tan trong nước sẽ phân ly và giải phóng anion Indole-3-acetate (IAA-). Dạng ion này tương tác trực tiếp với các thụ thể auxin trong tế bào thực vật, kích hoạt các chuỗi phản ứng sinh hóa để điều hòa quá trình phân chia, kéo dài tế bào và biệt hóa mô.
Các ứng dụng kỹ thuật chủ đạo:
- Công nghệ nuôi cấy mô (Tissue Culture): Na-IAA được bổ sung vào môi trường nuôi cấy in vitro (ví dụ: môi trường Murashige and Skoog - MS) để cảm ứng sự hình thành rễ từ mô sẹo (callus) hoặc chồi. Hóa chất này thường được sử dụng kết hợp với nhóm cytokinin theo tỷ lệ nồng độ được tính toán nghiêm ngặt để định hướng phát triển của mẫu cấy.
- Nông nghiệp ứng dụng và Sản xuất phân bón: Là thành phần hoạt tính chủ lực trong các chế phẩm kích rễ cho phương pháp giâm cành, chiết cành. Sản phẩm thúc đẩy sự hình thành rễ bất định, giúp tăng tỷ lệ sống sót của cây con khi chuyển chậu hoặc hỗ trợ cây trồng phục hồi bộ rễ sau các tổn thương cơ học hoặc bệnh lý do tuyến trùng, nấm.
- Nghiên cứu sinh học: Sử dụng làm hóa chất chuẩn trong các phòng thí nghiệm để nghiên cứu cơ chế truyền tín hiệu tế bào thực vật và biểu hiện gen do auxin kiểm soát.
3. Thông tin an toàn và độc tính tham khảo
Để đảm bảo an toàn lao động và tuân thủ các tiêu chuẩn quản lý hóa chất quốc tế (GHS), người thao tác trực tiếp với Na-IAA cần nắm rõ các thông số an toàn (được trích xuất từ MSDS) như sau:
- Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE): Bắt buộc sử dụng kính bảo hộ hóa chất (chemical safety goggles), găng tay nitrile, và khẩu trang chống bụi khi cân đo hóa chất ở trạng thái bột nồng độ cao.
- Sơ cứu y tế: Mặc dù Na-IAA có độc tính cấp tính thấp, nhưng bụi hóa chất có thể gây kích ứng cơ học đối với da, mắt và hệ hô hấp. Nếu hóa chất tiếp xúc với da hoặc mắt, cần xả rửa ngay bằng nước sạch liên tục trong ít nhất 15 phút. Nếu hít phải lượng lớn bụi hóa chất, cần di chuyển người bệnh ra khu vực không khí thoáng đãng.
- Điều kiện bảo quản chuẩn: Na-IAA là hợp chất nhạy cảm với ánh sáng và có khả năng bị quang phân (photodegradation). Cần bảo quản sản phẩm trong chai lọ tối màu, đậy kín nắp, đặt tại môi trường khô ráo. Nhiệt độ bảo quản tối ưu là từ 2°C đến 8°C để duy trì độ ổn định của cấu trúc phân tử trong thời gian dài.
4. Lưu ý về phạm vi cung cấp và sử dụng
Chúng tôi là nhà cung cấp Sodium Indol-3-ylacetic acid (Na-IAA) chuyên nghiệp, đáp ứng linh hoạt nhu cầu của cả khách hàng cá nhân (mua khối lượng nhỏ phục vụ nghiên cứu, học tập) và khách hàng doanh nghiệp (mua số lượng lớn quy mô công nghiệp để sản xuất thuốc điều hòa sinh trưởng, phân bón lá).
- Chứng từ kỹ thuật đi kèm: Mọi lô hàng (batch) xuất kho đều được cung cấp kèm theo Chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis - COA) thể hiện rõ kết quả kiểm định chất lượng thực tế và Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) nguyên bản.
- Phạm vi sử dụng hợp pháp: Sản phẩm này được phân phối với MỤC ĐÍCH DUY NHẤT là làm nguyên liệu hóa chất cho nghiên cứu khoa học, vật tư nông nghiệp và sản xuất công nghiệp. Tuyệt đối không sử dụng sản phẩm này cho thực phẩm, phụ gia thực phẩm, hoặc dược phẩm dùng cho người và động vật.