Sodium Nitrophenolate 1.8% SL (Dung dịch Atonik)

Logo CÔNG TY TNHH BVTV TDC
151/34/33 đường lk 4-5, tổ 96, khu phố 6, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Giỏ hàng của bạn
Loading...

Đang tải giỏ hàng...

Sodium Nitrophenolate 1.8% SL (Dung dịch Atonik)
HOÁ CHẤT NÔNG NGHIỆP

Sodium Nitrophenolate 1.8% SL (Dung dịch Atonik)

Mã sản phẩm: 1284
Giá bán: LIÊN HỆ NGAY

Sodium Nitrophenolate 1.8% SL là chất điều hòa sinh trưởng thực vật dạng dung dịch hòa tan (Soluble Liquid). Sản phẩm chứa 1.8% hoạt chất tinh khiết (hỗn hợp 3 muối natri nitrophenol) trong hệ dung môi nước. Cơ chế hoạt động tập trung vào việc tăng cường lưu thông nguyên sinh chất tế bào, giúp cây trồng phục hồi nhanh và kích thích sinh trưởng. Phân phối sỉ và lẻ, cung cấp đầy đủ COA/MSDS.

Hàng hóa đầy đủ – Sẵn sàng giao ngay

Hàng hóa đầy đủ – Sẵn sàng giao ngay

Kho vận linh hoạt, đảm bảo tiến độ cung ứng cho khách hàng

Giá hấp dẫn – Lợi ích bền vững

Giá hấp dẫn – Lợi ích bền vững

Áp dụng mức giá hợp lý cùng chương trình siêu ưu đãi

Luôn lắng nghe, luôn sẵn sàng

Luôn lắng nghe, luôn sẵn sàng

Hỗ trợ tư vấn linh hoạt qua điện thoại, email hoặc trực tiếp

MÔ TẢ SẢN PHẨM

1. THÔNG TIN VỀ SẢN PHẨM

Sodium Nitrophenolate là một chất điều hòa sinh trưởng thực vật phổ rộng. Sản phẩm Sodium Nitrophenolate 1.8% SL do chúng tôi cung cấp được bào chế dưới dạng dung dịch hòa tan (Soluble Liquid). Đây là dạng thành phẩm đã được phối trộn sẵn, bao gồm 1.8% hoạt chất và 98.2% hệ dung môi (chủ yếu là nước) cùng các chất phụ gia bề mặt, giúp người sử dụng dễ dàng pha loãng mà không cần qua các bước xử lý dung môi phức tạp.

  • Thành phần hoạt chất (1.8% hỗn hợp 3 muối):
    • Sodium 5-nitroguaiacolate (CAS NO: 67233-85-6): ~0.3%
    • Sodium ortho-nitrophenolate (CAS NO: 824-39-5): ~0.6%
    • Sodium para-nitrophenolate (CAS NO: 824-78-2): ~0.9%
  • Hàm lượng hoạt chất: 1.8% (Dạng SL - Soluble Liquid).
  • Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt có màu đỏ thẫm đến đỏ cam.
  • Độ hòa tan: Tan hoàn toàn và ngay lập tức trong nước ở mọi tỷ lệ, tạo thành dung dịch đồng nhất.

2. THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG

Dưới góc độ sinh lý thực vật, Sodium Nitrophenolate hoạt động như một chất kích hoạt tế bào (cell activator). Cơ chế cốt lõi là khả năng thẩm thấu nhanh chóng qua lớp cutin của lá và rễ, thúc đẩy dòng chảy của nguyên sinh chất (protoplasm) bên trong tế bào, từ đó gia tăng tốc độ trao đổi chất và khả năng hấp thụ dinh dưỡng.

Đặc tính hóa lý của dạng bào chế SL:

  • Tính tiện dụng và đồng nhất: Dạng SL (Soluble Liquid) không chứa các dung môi hữu cơ độc hại như dạng EC (Nhũ dầu) và không gây bụi như dạng bột (SP/WP). Khi pha vào nước, dung dịch tự động phân tán đều mà không cần khuấy trộn cơ học mạnh, không gây tắc nghẽn béc phun.
  • Tính tương thích (Synergistic effect): Dung dịch Sodium Nitrophenolate 1.8% SL có tính kiềm nhẹ. Sản phẩm có khả năng phối trộn tuyệt vời với hầu hết các loại phân bón lá, thuốc trừ sâu và thuốc diệt nấm (ngoại trừ các hóa chất có tính axit quá mạnh), giúp tăng cường hiệu lực hấp thu của các nông dược đi kèm.

Khả năng ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp:

  • Thúc đẩy sinh trưởng sinh dưỡng: Kích thích sự phân chia tế bào rễ, giúp rễ mọc nhanh và sâu. Tăng cường hàm lượng chlorophyll, giúp lá xanh dày và tăng hiệu suất quang hợp.
  • Hỗ trợ sinh trưởng sinh sản: Thúc đẩy quá trình phân hóa mầm hoa, tăng tỷ lệ thụ phấn, hạn chế hiện tượng rụng hoa và quả non sinh lý.
  • Giải độc và tăng sức chống chịu (Stress tolerance): Hỗ trợ thực vật phục hồi nhanh chóng sau các tổn thương do thời tiết bất lợi (sương giá, ngập úng, hạn hán) hoặc ngộ độc hóa chất (phun quá liều thuốc bảo vệ thực vật).

3. THÔNG TIN AN TOÀN VÀ ĐỘC TÍNH THAM KHẢO

Là nhà cung cấp hóa chất tuân thủ tiêu chuẩn công nghiệp, chúng tôi yêu cầu người sử dụng áp dụng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn hóa chất (GHS/SDS) khi tiếp xúc với Sodium Nitrophenolate 1.8% SL.

  • Độc tính cấp tính (Dữ liệu tham khảo): Ở nồng độ 1.8%, sản phẩm thuộc nhóm hóa chất có độc tính rất thấp đối với con người và động vật có vú. Chỉ số LD50 (đường miệng, chuột) > 5000 mg/kg.
  • Tác động môi trường: Sản phẩm dễ dàng phân hủy sinh học trong tự nhiên, không để lại dư lượng độc hại trong đất và nông sản. An toàn cho ong, cá và các loài thiên địch.
  • Biện pháp bảo hộ cá nhân (PPE): Mặc dù là dung dịch pha loãng an toàn, người lao động khi thao tác vẫn cần trang bị:
    • Kính bảo hộ hóa chất (tránh dung dịch nguyên chất văng bắn vào mắt gây kích ứng niêm mạc).
    • Găng tay cao su/nitrile và quần áo bảo hộ (dung dịch màu đỏ có thể bám dính và gây nhuộm màu da/quần áo tạm thời).
  • Điều kiện bảo quản: Lưu trữ hóa chất trong chai/can nhựa nguyên bản, đậy kín nắp. Đặt tại kho râm mát, thông gió tốt, nhiệt độ dưới 30°C. Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời để không làm suy giảm hoạt tính của sản phẩm.

4. LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG

  • Phạm vi cung cấp: Chúng tôi cung cấp Sodium Nitrophenolate 1.8% SL theo quy cách đóng gói đa dạng: chai nhỏ (100ml - 1 Lít) dành cho khách hàng cá nhân, nhà vườn nhỏ; và can/phuy (5 Lít - 200 Lít) dành cho các trang trại quy mô công nghiệp. Cung cấp đầy đủ chứng nhận phân tích (COA) và Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS) theo từng lô hàng.
  • Khuyến cáo sử dụng:
    • Sản phẩm này là hóa chất nông nghiệp, tuyệt đối không sử dụng cho mục đích y tế, phụ gia thực phẩm trực tiếp cho con người hoặc thức ăn chăn nuôi.
    • Tỷ lệ pha loãng: Dạng 1.8% SL thường được khuyến cáo pha loãng với nước theo tỷ lệ từ 1:1000 đến 1:3000 (tùy thuộc vào loại cây trồng và giai đoạn sinh trưởng). Việc lạm dụng hoặc pha nồng độ quá đặc sẽ gây ra tác dụng ngược, ức chế sự phát triển của cây trồng.
    • Khách hàng chịu hoàn toàn trách nhiệm trong việc tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành về việc sử dụng chất điều hòa sinh trưởng tại địa phương.